menu_book
見出し語検索結果 "dinh dưỡng" (1件)
dinh dưỡng
日本語
名栄養
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
swap_horiz
類語検索結果 "dinh dưỡng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dinh dưỡng" (3件)
hấp thụ dinh dưỡng
栄養を摂取する
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
栄養補助食品
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)